Hyundai New County

Hyundai New County

Giá bán 1,379,000,000 VNĐ (Giá trên đã bao gồm VAT)

Giá khuyến mãi: LIÊN HỆ
  • Số chỗ ngồi: 29
  • Công suất cực đại (Ps): 140 / 2,700
  • Động cơ : D4GA, tăng áp, Euro IV
  • Kích thước xe (D X R X C): 7,620 x 2,090 x 2,855
  • Xuất xứ: HYUNDAI Hàn Quốc

 

Cảm hứng cho một hành trình mới!

THIẾT KẾ NGOẠI THẤT HOÀN TOÀN MỚI

 

Lưới tản nhiệt mạ Crom, Cụm đèn pha thiết kế mới hiện đại và khỏe khoắn

 

Đèn sương mù, đèn báo rẽ cực sáng, đảm bảo an toàn trong điều kiện thời tiết xấu

Đuôi xe được thiết kế mới hiện đại và tinh tế

Cụm đèn hậu thiết kế mới theo chiều dọc, hiện đại và tinh tế

Khoang hành lý phía sau tiện lợi

Cụm đồng hồ trung tâm hiện đại, hiển thị rõ ràng và sắc nét.

Bảng điều khiển trung tâm hiện đại, dễ thao tác.

Phanh tay.

Hệ thống giải trí với đầu CD, kết nối Radio / AUX

Khay đựng đồ và chỗ để cốc tiện lợi

Lẫy mở nắp bình xăng thuận tiện

Chốt mở cửa xe

Cửa tài xế mở rộng, bậc lên xuống thuận tiện

Treo trước độc lập

Treo sau sử dụng nhíp lá

Khung gầm theo cấu trúc vòng xoay, khép kín đảm bảo độ vững chắc, chống vặn xoắn, vận hành êm ái trên các địa hình

Mâm xe hợp kim, 16 inch

Tấm chắn nắng

Công tắc cửa khoang hành khách

Cửa gió điều hòa và đèn hành khách

Đồng hồ điện tử

Đầu châm thuốc

Ngăn chứa đồ bên ghế phụ

Đèn cảnh báo nhiên liệu

Tay nắm cửa mạ Chrome

Quạt thông gió

Móc đồ tiện lợi

THÔNG SỐ KỶ THUẬT

D x R x C (mm)

7,620 x 2,090 x 2,855

Chiều dài cơ sở (mm)

4,085

Khoảng sáng gầm xe (mm)

155 

Trọng lượng không tải

4,600

Số người cho phép chở cả người lái

29 (1885 kg)

Trọng lượng toàn tải

6,900

Mã động cơ

D4GA, tăng áp, Euro IV

Dung tích công tác (cc)

3,933

Công suất cực đại (Ps)

140 / 2,700

Momen xoắn cực đại (N.m)

372 / 1,400 

Mã hộp số/ Loại hộp số

M035S5/ Số sàn, 5số tiến, 1số lùi

Hệ thống treo: (Trước/ Sau)

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng

Hệ thống phanh

Tang trống, dẫn động thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không

Trang bị chuyên dụng

Theo tiêu chuẩn của Hyundai Thành Công

 

Chi phí lăn bánh

1,379,000,000

27,580,000

150,000

0

0

0

3,000,000

1,409,730,000

Dự toán vay vốn

1,379,000,000

965,300,000

16,088,333

3,338,329

19,426,663

Nếu vay 965,300,000 thì số tiền trả trước là 444,280,000
(đã bao gồm phí lăn bánh) Lưu ý: chi phí lăn bánh trên là cơ bản, có thể thay đổi tùy theo loại xe và tỉnh thành đăng ký biển số

số tiền trả góp hàng tháng

Số ThángDư Nợ Đầu KỳTiền GốcTiền LãiPhải TrảDư Nợ Cuối Kỳ
1965,300,00016,088,3336,676,65822,764,992949,211,667
2949,211,66716,088,3336,565,38122,653,714933,123,333
3933,123,33316,088,3336,454,10322,542,436917,035,000
4917,035,00016,088,3336,342,82522,431,159900,946,667
5900,946,66716,088,3336,231,54822,319,881884,858,333
6884,858,33316,088,3336,120,27022,208,603868,770,000
7868,770,00016,088,3336,008,99322,097,326852,681,667
8852,681,66716,088,3335,897,71521,986,048836,593,333
9836,593,33316,088,3335,786,43721,874,771820,505,000
10820,505,00016,088,3335,675,16021,763,493804,416,667
11804,416,66716,088,3335,563,88221,652,215788,328,333
12788,328,33316,088,3335,452,60421,540,938772,240,000
13772,240,00016,088,3335,341,32721,429,660756,151,667
14756,151,66716,088,3335,230,04921,318,382740,063,333
15740,063,33316,088,3335,118,77121,207,105723,975,000
16723,975,00016,088,3335,007,49421,095,827707,886,667
17707,886,66716,088,3334,896,21620,984,549691,798,333
18691,798,33316,088,3334,784,93820,873,272675,710,000
19675,710,00016,088,3334,673,66120,761,994659,621,667
20659,621,66716,088,3334,562,38320,650,717643,533,333
21643,533,33316,088,3334,451,10620,539,439627,445,000
22627,445,00016,088,3334,339,82820,428,161611,356,667
23611,356,66716,088,3334,228,55020,316,884595,268,333
24595,268,33316,088,3334,117,27320,205,606579,180,000
25579,180,00016,088,3334,005,99520,094,328563,091,667
26563,091,66716,088,3333,894,71719,983,051547,003,333
27547,003,33316,088,3333,783,44019,871,773530,915,000
28530,915,00016,088,3333,672,16219,760,495514,826,667
29514,826,66716,088,3333,560,88419,649,218498,738,333
30498,738,33316,088,3333,449,60719,537,940482,650,000
31482,650,00016,088,3333,338,32919,426,663466,561,667
32466,561,66716,088,3333,227,05219,315,385450,473,333
33450,473,33316,088,3333,115,77419,204,107434,385,000
34434,385,00016,088,3333,004,49619,092,830418,296,667
35418,296,66716,088,3332,893,21918,981,552402,208,333
36402,208,33316,088,3332,781,94118,870,274386,120,000
37386,120,00016,088,3332,670,66318,758,997370,031,667
38370,031,66716,088,3332,559,38618,647,719353,943,333
39353,943,33316,088,3332,448,10818,536,441337,855,000
40337,855,00016,088,3332,336,83018,425,164321,766,667
41321,766,66716,088,3332,225,55318,313,886305,678,333
42305,678,33316,088,3332,114,27518,202,608289,590,000
43289,590,00016,088,3332,002,99818,091,331273,501,667
44273,501,66716,088,3331,891,72017,980,053257,413,333
45257,413,33316,088,3331,780,44217,868,776241,325,000
46241,325,00016,088,3331,669,16517,757,498225,236,667
47225,236,66716,088,3331,557,88717,646,220209,148,333
48209,148,33316,088,3331,446,60917,534,943193,060,000
49193,060,00016,088,3331,335,33217,423,665176,971,667
50176,971,66716,088,3331,224,05417,312,387160,883,333
51160,883,33316,088,3331,112,77617,201,110144,795,000
52144,795,00016,088,3331,001,49917,089,832128,706,667
53128,706,66716,088,333890,22116,978,554112,618,333
54112,618,33316,088,333778,94316,867,27796,530,000
5596,530,00016,088,333667,66616,755,99980,441,667
5680,441,66716,088,333556,38816,644,72264,353,333
5764,353,33316,088,333445,11116,533,44448,265,000
5848,265,00016,088,333333,83316,422,16632,176,667
5932,176,66716,088,333222,55516,310,88916,088,333
6016,088,33316,088,333111,27816,199,6110
xem thêm

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

Hyundai Solati

Hyundai Solati

Liên hệ để có giá tốt
Hyundai New County

Hyundai New County

Liên hệ để có giá tốt
Hyundai New Universe

Hyundai New Universe

Liên hệ để có giá tốt